boletus mirabilis

boletus mirabilis

A forager carefully picks a boletus mirabilis from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại nấm ăn được khi còn non tươi; nấm hình lồi màu nâu sẫm, mặt dưới màu vàng đến xanh lục, cuống màu hơi đỏ.

dụ sử dụng
  • (Nấm boletus mirabilis được những người hái lượm săn lùng ráo riết hương vị độc đáo của .)
  • (Khi còn non tươi, nấm boletus mirabilis có thể được nấu chín ăn một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Edible boletus mirabilis": nấm boletus mirabilis ăn được.
    • Only the edible boletus mirabilis should be harvested; older specimens may become toxic. (Chỉ nên thu hái nấm boletus mirabilis ăn được; những mẫu già hơn có thể trở nên độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Boletus (danh từ): chi nấm chứa nhiều loài, bao gồm boletus mirabilis.
    • Many species in the genus Boletus are prized for their culinary value. (Nhiều loài trong chi Boletus được đánh giá cao giá trị ẩm thực của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm ăn được nâu sẫm (cụm từ mô tả): dùng để chỉ loại nấm này trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • Nấm cuống đỏ (cụm từ thông tục): dựa trên đặc điểm cuống màu hơi đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Boletus mirabilis tươi: chỉ nấmtrạng thái chưa qua chế biến.
    • Boletus mirabilis tươi thường được dùng trong các món xào hoặc nướng. (Boletus mirabilis tươi thường được dùng trong các món xào hoặc nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn được như boletus mirabilis: thành ngữ so sánh, chỉ thứ đó an toàn ngon lành khi còn mới.
    • Món súp này ăn được như boletus mirabilis, không độc tố. (Món súp này ăn được như boletus mirabilis, không độc tố.)